argentin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ʒɑ̃.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | argentin /aʁ.ʒɑ̃.tɛ̃/ |
argentins /aʁ.ʒɑ̃.tɛ̃/ |
| Giống cái | argentine /aʁ.ʒɑ̃.tin/ |
argentines /aʁ.ʒɑ̃.tin/ |
argentin /aʁ.ʒɑ̃.tɛ̃/
- Trong (như tiếng bạc).
- Voix argentine — tiếng trong, tiếng sang sảng
- (Thuộc) Ác-hen-ti-na.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “argentin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)