Bước tới nội dung

arma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Danh từ

[sửa]

arma gc (số nhiều armas)

  1. vũ khí
Từ phái sinh
[sửa]
Từ liên hệ
[sửa]
Hậu duệ
[sửa]
  • Tiếng Basque: arma

Đọc thêm

[sửa]
  • arma”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025

Từ đảo chữ

[sửa]