armed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːrmd/
| [ˈɑːrmd] |
Tính từ
armed /ˈɑːrmd/
- Vũ trang.
- armed forces — lực lượng vũ trang
- armed insurrection — cuộc khởi nghĩa vũ trang
- armed neutrality — trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “armed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)