armoire
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /aʁ.mwaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| armoire /aʁ.mwaʁ/ |
armoires /aʁ.mwaʁ/ |
armoire gc /aʁ.mwaʁ/
- Tủ.
- Armoire à linge — tủ quần áo
- Armoire vitrée — tủ có lồng kính
- Armoire frigorifique — tủ ướp lạnh
- Armoire à pharmacie, armoire de toilette — tủ nhỏ gắn cố định vào tường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “armoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)