aromatic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌær.ə.ˈmæ.tɪk/
| [ˌær.ə.ˈmæ.tɪk] |
Tính từ
aromatic /ˌær.ə.ˈmæ.tɪk/
- Thơm.
- aromatic series — (hoá học) dây chất thơm
- aromatic compound — (hoá học) hợp chất thơm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aromatic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)