arrérager

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Nội động từ[sửa]

arrérager nội động từ

  1. Thiếu, còn nợ.

Tham khảo[sửa]