artère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| artère /aʁ.tɛʁ/ |
artères /aʁ.tɛʁ/ |
artère gc /aʁ.tɛʁ/
- (Giải phẫu) Động mạch.
- Artère carotide — động mạch cổ
- Les artères communiquent avec les veines par les capillaires — động mạch thông với tĩnh mạch qua mao mạch
- Đường giao thông; đường phố lớn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “artère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)