Bước tới nội dung

artificial voice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl ˈvɔɪs/

Danh từ

artificial voice /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl ˈvɔɪs/

  1. (Tech) Tiếng nói nhân tạo/giả nhân.

Tham khảo