ascendancy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

ascendancy

  1. Uy thế, uy lực.
    to exercise an ascendancy over someone — có uy lực đối với người nào

Tham khảo[sửa]