Bước tới nội dung

ashtray

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæʃ.ˌtreɪ/
Hoa Kỳ

Danh từ

ashtray /ˈæʃ.ˌtreɪ/

  1. Cái gạt tàn [thuốc lá].

Tham khảo