aslope

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

aslope & tính từ /ə.ˈsloʊp/

  1. Dốc nghiêng, dốc.

Tham khảo[sửa]