asphodèle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.fɔ.dɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| asphodèle /as.fɔ.dɛl/ |
asphodèles /as.fɔ.dɛl/ |
asphodèle gđ /as.fɔ.dɛl/
- Lan nhật quang (cây, hoa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “asphodèle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)