Bước tới nội dung

assailable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈseɪ.ɫə.bᵊl/

Tính từ

assailable /ə.ˈseɪ.ɫə.bᵊl/

  1. Có thể tấn công được.

Tham khảo