assembly listing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈsɛm.bli ˈlɪs.tiɳ/
Danh từ
assembly listing /ə.ˈsɛm.bli ˈlɪs.tiɳ/
- (Tech) Liệt kê sau khi dịch mã số.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “assembly listing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)