Bước tới nội dung

asseoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

asseoir ngoại động từ /a.swaʁ/

  1. Đặt ngồi.
    Asseoir un enfant sur une chaise — đặt đứa trẻ ngồi vào ghế
    Asseoir qqn sur le trône — đưa ai lên làm vua
    Il la fait asseoir sur le canapé — nó mời bà ta ngồi trên ghế trường kỷ
  2. Đặt cơ sở, củng cố.
    Asseoir son crédit/son autorité — củng cố uy tín/quyền hành
  3. Quy định.
    Asseoir un impôt sur le revenu — quy định thuế theo lợi tức
    s’asseoir — ngồi
    S’asseoir dans un fauteuil/par terre/dans l’herbe — ngồi trên ghế bành/dưới đất/trên cỏ

Tham khảo

[sửa]