assermenter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɛʁ.mɑ̃.te/
Ngoại động từ
assermenter ngoại động từ /a.sɛʁ.mɑ̃.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assermenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)