assez

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

assez /a.se/

  1. Đủ.
    Avoir assez mangé — đã ăn đủ
    Il parle assez fort pour qu’on l’entende — nó nói vừa đủ to để mọi người đều nghe
    Avoir assez de place pour écrire — có đủ chỗ để viết
    Avez-vous assez d’argent?anh có đủ tiền hay không?
  2. Khá', 'french', 'on')".
  3. Khá.
    ','french','on')"hơi
    Assez riche — khá giàu
    Assez longtemps — khá lâu
    Assez froid — hơi lạnh
    Mention assez bien — hạng khá
    assez+|Assez — thôi!
    en avoir assez de qqn/de qqch — chán ai/điều gì
    J'en ai assez de ces histoires! — tôi chán những chuyện này lắm rồi!
    c’est assez — thế là đủ rồi
    c’en est assez — nói như vậy đủ rồi, đừng nhắc chuyện ấy nữa

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]