Bước tới nội dung

asthénie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /as.te.ni/

Danh từ

Số ít Số nhiều
asthénie
/as.te.ni/
asthénies
/as.te.ni/

asthénie gc /as.te.ni/

  1. (Y học) Chứng suy nhược.

Tham khảo