astonishing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈstɒnɪʃɪŋ/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /əˈstɑnɪʃɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
- Tách âm: as‧ton‧ish‧ing
Tính từ
[sửa]astonishing (so sánh hơn more astonishing, so sánh nhất most astonishing)
- Làm ngạc nhiên, lạ lùng, kinh dị.
Động từ
astonishing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của astonish.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “astonishing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)