Bước tới nội dung

astonishingly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.nɪ.ʃɪŋ.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

astonishingly /.nɪ.ʃɪŋ.li/

  1. Đáng kinh ngạc.

Tham khảo