astrakhan

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

astrakhan

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

astrakhan /ˈæs.trə.kən/

  1. Bộ da lông cừu caracun.

Tham khảo[sửa]