Bước tới nội dung

atherogenic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈdʒɛ.nɪk/

Tính từ

atherogenic /.ˈdʒɛ.nɪk/

  1. Tạo ra chứng vữa động mạch.

Tham khảo