atrial

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

atrial

  1. Thuộc tâm nhĩ; khoang tai ngoài.

Tham khảo[sửa]