atrophié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /at.ʁɔ.fje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atrophié /at.ʁɔ.fje/ |
atrophiés /at.ʁɔ.fje/ |
| Giống cái | atrophiée /at.ʁɔ.fje/ |
atrophiées /at.ʁɔ.fje/ |
atrophié /at.ʁɔ.fje/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “atrophié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)