attenter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.tɑ̃.te/
Nội động từ
attenter nội động từ /a.tɑ̃.te/
- Mưu hại, mưu sát.
- Attenter à la vie de quelqu'un — mưu sát ai
- Xâm phạm, xúc phạm.
- Attenter aux libertés politiques — xâm phạm quyền tự do chính trị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)