atterrir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

atterrir nội động từ /a.te.ʁiʁ/

  1. Hạ cánh.
    Avion qui atterrit — máy bay hạ cánh
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Ghé vào bờ.

Tham khảo[sửa]