attrited

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

attrited /ə.ˈtrɑɪ.təd/

  1. Bị cọ mòn.

Tham khảo[sửa]