auditing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.də.tiɳ/
Động từ
auditing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của audit.
Tính từ
[sửa]auditing /ˈɔ.də.tiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “auditing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)