auld
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
[sửa]auld (so sánh hơn aulder, so sánh nhất auldest)
- (Bắc Vương Quốc Anh) Cũ.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ đảo chữ
Tiếng Scots
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
auld
- cũ.
auld (so sánh hơn aulder, so sánh nhất auldest)
auld