Bước tới nội dung

avaliser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.va.li.ze/

Ngoại động từ

avaliser ngoại động từ /a.va.li.ze/

  1. (Kinh tế) Tài chính bảo lãnh (kỳ phiếu).
    Avaliser un effet de commerce — bảo lãnh một thương phiếu
  2. (Nghĩa bóng) Bảo lãnh.

Tham khảo