Bước tới nội dung

avant-corps

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.vɑ̃.kɔʁ/

Danh từ

avant-corps /a.vɑ̃.kɔʁ/

  1. (Kiến trúc) Phần nhô ra mặt.

Tham khảo