avant-première
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɑ̃.pʁə.mjɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avant-première /a.vɑ̃.pʁə.mjɛʁ/ |
avant-premières /a.vɑ̃.pʁə.mjɛʁ/ |
avant-première gc /a.vɑ̃.pʁə.mjɛʁ/
- (Nghệ thuật) Buổi họp giới thiệu (một tác phẩm).
- Bài (báo) giới thiệu (sau buổi họp giới thiệu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avant-première”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)