averti
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɛʁ.ti/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | averti /a.vɛʁ.ti/ |
avertis /a.vɛʁ.ti/ |
| Giống cái | avertie /a.vɛʁ.ti/ |
averties /a.vɛʁ.ti/ |
averti /a.vɛʁ.ti/
- Sành sỏi, lão luyện.
- Un critique averti — một nhà phê bình sành sỏi
- Il est assez averti de ces problèmes — anh ta khá rành về những vấn đề này
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “averti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)