ignorant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪɡ.nə.rənt/
| [ˈɪɡ.nə.rənt] |
Tính từ
ignorant /ˈɪɡ.nə.rənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ignorant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ɲɔ.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ignorant /i.ɲɔ.ʁɑ̃/ |
ignorants /i.ɲɔ.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | ignorante /i.ɲɔ.ʁɑ̃t/ |
ignorantes /i.ɲɔ.ʁɑ̃t/ |
ignorant /i.ɲɔ.ʁɑ̃/
- Dốt nát.
- Un homme ignorant — một người dốt nát
- Không biết, không hiểu biết.
- Ignorant de la vie — không hiểu biết cuộc sống
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ignorant /i.ɲɔ.ʁɑ̃/ |
ignorants /i.ɲɔ.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | ignorante /i.ɲɔ.ʁɑ̃t/ |
ignorantes /i.ɲɔ.ʁɑ̃t/ |
ignorant /i.ɲɔ.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ignorant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)