aveuglément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vœ.ɡle.mɑ̃/
Phó từ
aveuglément /a.vœ.ɡle.mɑ̃/
- Mù quáng.
- Obéir aveuglément — vâng lời mù quáng
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “aveuglément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)