prudemment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁy.da.mɑ̃/
Phó từ
prudemment /pʁy.da.mɑ̃/
- Thận trọng.
- S’avancer prudemment — tiến lên thận trọng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prudemment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)