avion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

avion

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
avion
/a.vjɔ̃/
avions
/a.vjɔ̃/

avion /a.vjɔ̃/

  1. Máy bay, phi cơ.
    Avion à réaction — máy bay phản lực
    Avion supersonique — máy bay siêu âm
    Avion de chasse/ d’abordage/ d’attaque — máy bay khu trục
    Avion d’acrobatie — máy bay biểu diễn (nhào lộn)
    Avion amphibie — máy bay đậu nước, thuỷ phi cơ
    Avion de course — máy bay đua
    Avion à décollage et atterrissage vertical — máy bay lên và xuống thẳng
    Avion d’entraînement — máy bay tập luyện
    Avion d’essai — máy bay thử nghiệm
    Avion à ailes repliables — máy bay cánh gập được
    Avion à double fuselage — máy bay hai thân
    Avion de guidage — máy bay dẫn đường
    Avion postal — máy bay bưu điện
    Avion multiréacteur — máy bay nhiều động cơ phản lực
    Avion multipropulseur — máy bay nhiều động cơ đẩy
    Avion radioguidé — máy bay điều khiển bằng vô tuyến
    Avion de sport — máy bay thể thao
    Avion topographique — máy bay đo vẽ địa hình
    Avion de transport — máy bay vận tải
    Avion de lutte contre les incendies — máy bay chữa cháy
    Avion sanitaire — máy bay của quân y
    Avion de bombardement — máy bay bỏ bom, oanh tạc cơ
    Avion de reconnaissance — máy bay thám thính, máy bay do thám
    Abattre un avion ennemi — bắn hạ một chiếc máy bay địch
    Défense contre avions (D.C.A.) — phòng không
    Détournement d’avion — sự cướp máy bay, sự không tặc
    Voyager en avion — đi du lịch bằng máy bay
    L’avion décolle/prend de l’altitude/pique/atterrit — máy bay cất cánh/lên cao/bổ xuống/đáp xuống
    Tu prends l’avion, ou le train? — bạn đi máy bay, hay xe lửa?
    Lettre par avion — thư chuyển bằng máy bay

Tham khảo[sửa]