avogadrós number

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

avogadrós number

  1. (Tech) Số Avôgaddrô.

Tham khảo[sửa]