Bước tới nội dung

avoisiner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.vwa.zi.ne/

Ngoại động từ

avoisiner ngoại động từ /a.vwa.zi.ne/

  1. sát , ở gần kề.
  2. (Nghĩa bóng) Gần với, giống như.

Tham khảo