Bước tới nội dung

avorteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.vɔʁ.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực avorteur
/a.vɔʁ.tœʁ/
avorteurs
/a.vɔʁ.tœʁ/
Giống cái avorteuse
/a.vɔʁ.tøz/
avorteuses
/a.vɔʁ.tøz/

avorteur /a.vɔʁ.tœʁ/

  1. Người phá thai.

Tham khảo