avslutning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avslutning | avslutningen |
| Số nhiều | avslutninger | avslutningene |
avslutning gđ
Từ dẫn xuất
- (1) avslutningsfest gđ: Tiệc kết thúc, hoàn tất (một việc gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avslutning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)