Bước tới nội dung

azygos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.zi.ɡɔs/

Danh từ

Số ít Số nhiều
azygos
/a.zi.ɡɔs/
azygos
/a.zi.ɡɔs/

azygos gc /a.zi.ɡɔs/

  1. (Giải phẫu) Tĩnh mạch đơn.

Tham khảo