Bước tới nội dung

bâtardise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ba.taʁ.diz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bâtardise
/ba.taʁ.diz/
bâtardises
/ba.taʁ.diz/

bâtardise gc /ba.taʁ.diz/

  1. Cảnh con hoang.

Tham khảo