béatifique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.a.ti.fik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | béatifique /be.a.ti.fik/ |
béatifiques /be.a.ti.fik/ |
| Giống cái | béatifique /be.a.ti.fik/ |
béatifiques /be.a.ti.fik/ |
béatifique /be.a.ti.fik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “béatifique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)