Bước tới nội dung

bécarre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
bécarre
/be.kaʁ/
bécarre
/be.kaʁ/

bécarre

  1. (Âm nhạc) Dấu hoàn.

Từ đồng âm

Tham khảo