bénéfique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.ne.fik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bénéfique /be.ne.fik/ |
bénéfiques /be.ne.fik/ |
| Giống cái | bénéfique /be.ne.fik/ |
bénéfiques /be.ne.fik/ |
bénéfique /be.ne.fik/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bénéfique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)