béret

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
béret
/be.ʁɛ/
bérets
/be.ʁɛ/

béret /be.ʁɛ/

  1. bêrê, mũ nồi.

Tham khảo[sửa]