Bước tới nội dung

bêche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bêche
/bɛʃ/
bêches
/bɛʃ/

bêche gc /bɛʃ/

  1. (Nông nghiệp) Cái mai.

Tham khảo