Bước tới nội dung

bacille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bacille
/ba.sil/
bacilles
/ba.sil/

bacille /ba.sil/

  1. Khuẩn que, trực khuẩn.
  2. (Động vật học) Bọ que.

Tham khảo