backache

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈbæk.ˌeɪk/

Danh từ[sửa]

backache /ˈbæk.ˌeɪk/

  1. Chứng đau lưng.

Tham khảo[sửa]